Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
菊の節句
[Cúc Tiết Câu]
きくのせっく
🔊
Danh từ chung
Lễ hội Cúc
🔗 五節句; 重陽
Hán tự
菊
Cúc
hoa cúc
節
Tiết
mùa; tiết
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku