荷解き [Hà Giải]

荷ほどき [Hà]

にほどき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

tháo dỡ (đặc biệt sau khi chuyển nhà)

JP:そとでデートのわせをしましょう」「そんなヒマがあったらほどき手伝てつだいにい!」

VI: "Hẹn hò ngoài trời đi" - "Nếu rảnh rỗi thì đến giúp dọn dẹp!"