荷物車 [Hà Vật Xa]

にもつしゃ

Danh từ chung

toa hành lý; xe hành lý

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしたちは荷物にもつくるまんだ。
Chúng ta đã xếp hành lý vào xe.
わたしたちはくるまにたくさんの荷物にもつせた。
Chúng ta đã chất đầy hành lý lên xe.