荷物室 [Hà Vật Thất]
にもつしつ
Danh từ chung
ngăn hành lý; khoang hàng hóa (máy bay); ngăn chứa hành lý
Danh từ chung
ngăn hành lý; khoang hàng hóa (máy bay); ngăn chứa hành lý