荷さばき [Hà]

荷捌き [Hà Bát]

荷捌 [Hà Bát]

にさばき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

xử lý hàng hóa

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

bán