荒物 [Hoang Vật]
あらもの
Danh từ chung
dụng cụ gia đình (như chổi, xẻng rác); đồ gia dụng; đồ lặt vặt
Danh từ chung
dụng cụ gia đình (như chổi, xẻng rác); đồ gia dụng; đồ lặt vặt