荒木 [Hoang Mộc]

新木 [Tân Mộc]

粗木 [Thô Mộc]

あらき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

gỗ chưa xẻ; gỗ thô; gỗ chưa qua xử lý; gỗ mới

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 荒木
  • Cách đọc: あらき
  • Loại từ: Danh từ riêng (họ người Nhật; địa danh)
  • Ý nghĩa khái quát: Họ “Araki”; cũng xuất hiện trong tên địa danh, nhà ga.
  • Ghi chú: Có biến thể chữ khác cho cùng cách đọc trong họ tên, ví dụ 新木(あらき).

2. Ý nghĩa chính

1) Họ người Nhật: 荒木さん, 荒木氏, 荒木家.
2) Địa danh/tên ga: 荒木駅 (ở một số địa phương), 荒木町, v.v. Ý nghĩa gốc từng chữ (“thô, hoang” + “cây”) không được hiểu theo nghĩa đen khi dùng làm họ.

3. Phân biệt

  • 荒木 (あらき) vs 新木 (あらき): Cùng cách đọc, khác chữ Hán; đều là họ, cần theo đúng chữ trên giấy tờ.
  • 荒い/粗い là tính từ nghĩa “thô, ráp” nhưng 荒木 với tư cách họ riêng không mang nghĩa đó.
  • Đọc tên riêng: nên xác nhận furigana vì có thể có cách đọc cá biệt.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kèm hậu tố kính ngữ: 荒木さん, 荒木様.
  • Trong công việc: 荒木部長, 荒木先生, 荒木課長.
  • Về gia đình: 荒木家, 荒木邸.
  • Địa điểm: 荒木駅で降りる, 荒木町に住む.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
新木(あらき) Biến thể chữ Họ “Araki” (chữ khác) Cần phân biệt khi ghi pháp lý
氏(うじ)/氏名 Liên quan Họ; họ tên Thuật ngữ hành chính
苗字/名字 Đồng nghĩa bậc loại Họ Cách gọi phổ thông
荒木家 Liên quan Gia đình họ Araki Dùng như danh xưng gia tộc
荒木駅 Liên quan địa danh Ga Araki Tên ga tại một số địa phương

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : hoang, thô, dữ dội (khi là từ vựng thường).
  • : cây, gỗ.
  • Trong tên riêng, ý nghĩa gốc thường không được suy diễn trực tiếp; quan trọng là cách đọc chính xác.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi giao tiếp, tốt nhất xác nhận cách đọc họ tên bằng furigana hoặc lặp lại để tránh nhầm với các họ đồng âm khác chữ (như 新木). Trên biểu mẫu, nếu chỉ nghe mà không nhìn chữ, hãy hỏi “どの漢字の『あらき』ですか”.

8. Câu ví dụ

  • 荒木さんは本日お休みです。
    Anh/chị Araki hôm nay nghỉ.
  • 来週の会議で荒木部長が発表します。
    Trưởng phòng Araki sẽ thuyết trình ở cuộc họp tuần tới.
  • こちら荒木様のご予約でよろしいでしょうか。
    Xin xác nhận đặt chỗ dưới tên quý khách Araki, đúng không ạ?
  • 荒木先生のゼミは人気がある。
    Seminar của thầy/cô Araki rất nổi tiếng.
  • 住所は荒木町三丁目です。
    Địa chỉ là khu phố Araki, khu 3.
  • 待ち合わせは荒木駅の改札前にしよう。
    Hẹn gặp trước cổng soát vé ga Araki nhé.
  • 資料は荒木課に提出してください。
    Hãy nộp tài liệu cho ban của ông/bà Araki.
  • このサインは荒木さんの直筆です。
    Chữ ký này là do chính anh/chị Araki viết.
  • 郵便は荒木様宛で届いています。
    Bưu phẩm gửi tới ông/bà Araki đã đến.
  • 面接官は荒木氏ともう一名です。
    Người phỏng vấn là ông Araki và một người nữa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 荒木 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?