荒壁土 [Hoang Bích Thổ]
あらかべつち
Danh từ chung
hỗn hợp đất sét, rơm, v.v. dùng cho lớp phủ thô của tường; cob
🔗 中塗り土
Danh từ chung
hỗn hợp đất sét, rơm, v.v. dùng cho lớp phủ thô của tường; cob
🔗 中塗り土