荒地 [Hoang Địa]
荒れ地 [Hoang Địa]
あれち
こうち
– 荒地
Danh từ chung
đất hoang
JP: その庭園は荒れ地に変わりつつある。
VI: Khu vườn đó đang dần trở thành đất hoang.