Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
荒働き
[Hoang Động]
あらばたらき
🔊
Danh từ chung
lao động nặng nhọc
🔗 あらしごと
Hán tự
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã
働
Động
làm việc