Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
荒事師
[Hoang Sự Sư]
あらごとし
🔊
Danh từ chung
diễn viên chuyên vai côn đồ
Hán tự
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã
事
Sự
sự việc; lý do
師
Sư
giáo viên; quân đội