荒れ屋 [Hoang Ốc]
荒屋 [Hoang Ốc]
あれや
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nhà đổ nát; nhà tồi tàn; lều
🔗 あばら屋
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
nhà đổ nát; nhà tồi tàn; lều
🔗 あばら屋