Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
荒ぶる神
[Hoang Thần]
あらぶるかみ
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
thần ác
Hán tự
荒
Hoang
bị tàn phá; thô; thô lỗ; hoang dã
神
Thần
thần; tâm hồn