荒くれ男 [Hoang Nam]
あらくれおとこ
Danh từ chung
người đàn ông hung hăng; kẻ côn đồ; kẻ bắt nạt
Danh từ chung
người đàn ông hung hăng; kẻ côn đồ; kẻ bắt nạt