草食動物 [Thảo Thực Động Vật]
そうしょくどうぶつ
Danh từ chung
động vật ăn cỏ
JP: これらの動物は草食動物である。
VI: Những con vật này là động vật ăn cỏ.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
象は草食動物です。
Voi là động vật ăn cỏ.