草葉の陰 [Thảo Diệp Âm]
草場の影 [Thảo Trường Ảnh]
くさばのかげ
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
dưới mộ; thế giới bên kia
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
dưới mộ; thế giới bên kia