Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
草いきれ
[Thảo]
草熱れ
[Thảo Nhiệt]
草熅れ
[Thảo 熅]
くさいきれ
🔊
Danh từ chung
mùi cỏ nồng nặc
Hán tự
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê
熅
làm phẳng; ủi phẳng; oi bức