茶飯 [Trà Phạn]

茶めし [Trà]

ちゃめし

Danh từ chung

cơm nấu với trà, rượu sake và xì dầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こんな出来事できごと日常茶飯にちじょうさはんである。
Những sự kiện như thế này là chuyện thường ngày ở huyện.