Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
茶華道
[Trà Hoa Đạo]
さかどう
🔊
Danh từ chung
trà đạo và cắm hoa
🔗 茶道; 華道
Hán tự
茶
Trà
trà
華
Hoa
rực rỡ; hoa; cánh hoa; sáng; bóng; phô trương; lộng lẫy
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý