Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
茶目っ気
[Trà Mục Khí]
ちゃめっ気
[Khí]
ちゃめっけ
🔊
Danh từ chung
tính nghịch ngợm
Hán tự
茶
Trà
trà
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
気
Khí
tinh thần; không khí