Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
茶番狂言
[Trà Phiên Cuồng Ngôn]
ちゃばんきょうげん
🔊
Danh từ chung
hài kịch
Hán tự
茶
Trà
trà
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
狂
Cuồng
điên cuồng
言
Ngôn
nói; từ