茶断ち [Trà Đoạn]
ちゃだち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bỏ trà
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
bỏ trà