茶帯 [Trà Đái]
ちゃおび
Danh từ chung
dải nâu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
đai nâu
Danh từ chung
dải nâu
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
đai nâu