茶寿 [Trà Thọ]
ちゃじゅ
Danh từ chung
📝 từ sự phân tích chữ 茶 thành hai 十 (10+10) và 八十八 (88)
sinh nhật 108 tuổi
Danh từ chung
📝 từ sự phân tích chữ 茶 thành hai 十 (10+10) và 八十八 (88)
sinh nhật 108 tuổi