茶坊主 [Trà Phường Chủ]
ちゃぼうず
Danh từ chung
người phục vụ trà
Danh từ chung
kẻ nịnh bợ; kẻ xu nịnh
Danh từ chung
người phục vụ trà
Danh từ chung
kẻ nịnh bợ; kẻ xu nịnh