茶化す [Trà Hóa]

ちゃかす

Động từ Godan - đuôi “su”Tha động từ

chế giễu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひと真剣しんけんはなしてるのに茶化ちゃかさないでよ。
Đừng đùa khi người ta đang nói chuyện nghiêm túc.