Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
茶事七式
[Trà Sự Thất Thức]
ちゃじしちしき
🔊
Danh từ chung
bảy phong cách trà đạo
Hán tự
茶
Trà
trà
事
Sự
sự việc; lý do
七
Thất
bảy
式
Thức
phong cách; nghi thức