茶どころ [Trà]

茶所 [Trà Sở]

茶処 [Trà Xứ]

ちゃどころ

Danh từ chung

vùng trồng trà; trung tâm sản xuất trà

Danh từ chung

khu vực nghỉ ngơi phục vụ trà (đặc biệt tại đền chùa); quán trà