Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英魂
[Anh Hồn]
えいこん
🔊
Danh từ chung
linh hồn đã khuất
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
魂
Hồn
linh hồn; tinh thần