Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英領インド
[Anh Lĩnh]
えいりょうインド
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Ấn Độ thuộc Anh
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
領
Lĩnh
quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại