Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英資
[Anh Tư]
えいし
🔊
Danh từ chung
phẩm chất xuất sắc
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
資
Tư
tài sản; vốn