英語学科 [Anh Ngữ Học Khoa]

えいごがっか

Danh từ chung

khoa tiếng Anh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

英語えいごわたしきな学科がっかになった。
Tiếng Anh đã trở thành một trong những môn học yêu thích của tôi.