Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英語劇
[Anh Ngữ Kịch]
えいごげき
🔊
Danh từ chung
kịch tiếng Anh
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
劇
Kịch
kịch; vở kịch