英英辞典 [Anh Anh Từ Điển]

英々辞典 [Anh 々 Từ Điển]

えいえいじてん

Danh từ chung

từ điển Anh-Anh

JP: 英語えいごまなぼうとする学生がくせい一冊いっさつえいえい辞典じてん手元てもといておくべきだ。

VI: Sinh viên học tiếng Anh nên có một cuốn từ điển Anh-Anh tốt bên mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはふつえい辞典じてんをメアリーにわたした。
Tom đã đưa cho Mary một từ điển Pháp-Anh.
はつ学者がくしゃにおすすめの西にしえい辞典じてんはありますか。
Có từ điển Anh-Tây Ban Nha nào dành cho người mới bắt đầu không?