Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英米法
[Anh Mễ Pháp]
えいべいほう
🔊
Danh từ chung
luật Anh-Mỹ
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống