Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英米文学
[Anh Mễ Văn Học]
えいべいぶんがく
🔊
Danh từ chung
văn học Anh và Mỹ
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
学
Học
học; khoa học