Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英米人
[Anh Mễ Nhân]
えいべいじん
🔊
Danh từ chung
người Anh và Mỹ
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
人
Nhân
người