Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英王
[Anh Vương]
えいおう
🔊
Danh từ chung
Vua Anh
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
王
Vương
vua; cai trị; đại gia