英検 [Anh Kiểm]
えいけん
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kỳ thi năng lực tiếng Anh
JP: われわれは英検2級に受かるために勉強しているのです。
VI: Chúng ta đang học tập để đỗ kỳ thi tiếng Anh cấp độ hai.
🔗 実用英語技能検定
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
君の成功は英検の試験に合格するかどうかにかかっている。
Sự thành công của cậu phụ thuộc vào việc cậu có đậu kỳ thi tiếng Anh hay không.