Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英文和訳
[Anh Văn Hòa Dịch]
えいぶんわやく
🔊
Danh từ chung
dịch Anh-Nhật
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
訳
Dịch
dịch; lý do