Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英数字
[Anh Số Tự]
えいすうじ
🔊
Danh từ chung
ký tự chữ và số
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
数
Số
số; sức mạnh
字
Tự
chữ; từ