英数国 [Anh Số Quốc]
えいすうこく
Danh từ chung
📝 từ 英語, 数学, 国語
tiếng Anh, toán và tiếng Nhật
Danh từ chung
📝 từ 英語, 数学, 国語
tiếng Anh, toán và tiếng Nhật