Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英字紙
[Anh Tự Chỉ]
えいじし
🔊
Danh từ chung
báo tiếng Anh
🔗 英字新聞
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
字
Tự
chữ; từ
紙
Chỉ
giấy