Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
英ポンド
[Anh]
えいポンド
🔊
Danh từ chung
bảng Anh; GBP
Hán tự
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa