Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
苦鳴
[Khổ Minh]
くめい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
tiếng kêu đau đớn
Hán tự
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
鳴
Minh
hót; kêu; vang