苦杯を喫する [Khổ Bôi Khiết]
くはいをきっする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
⚠️Thành ngữ
trải nghiệm cay đắng; chịu thất bại
🔗 苦杯をなめる