苦役 [Khổ Dịch]
くえき
Danh từ chung
lao động cực nhọc; công việc nặng nhọc
Danh từ chung
⚠️Từ lỗi thời (đã cũ)
lao động khổ sai; tù giam (với lao động nặng nhọc)
🔗 懲役