Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
苦味素
[Khổ Vị Tố]
くみそ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
chất đắng
Hán tự
苦
Khổ
đau khổ; thử thách; lo lắng; khó khăn; cảm thấy cay đắng; cau có
味
Vị
hương vị; vị
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy