若隠居 [Nhược Ẩn Cư]
わかいんきょ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghỉ hưu sớm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nghỉ hưu sớm