若者言葉 [Nhược Giả Ngôn Diệp]
わかものことば
Danh từ chung
từ ngữ của giới trẻ; tiếng lóng
🔗 若者語
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼の音楽と言葉は若者に受ける。
Âm nhạc và lời bài hát của anh ấy được giới trẻ yêu thích.